TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mygale

danh từ giống cái (f)
/mi.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

mygale nghĩa là nhện khổng lồ.

Nghĩa của mygale

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Nhện khổng lồ.

Dạng từ của mygale

Đi với mạo từ: une mygale · la mygale

Số nhiềumygales

Câu ví dụ với mygale

  • Quelle espèce de mygale as-tu ? Bạn đang có loại nhện đen nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4305334

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mygalomorph; tarantula

Câu hỏi thường gặp

mygale nghĩa là gì?

mygale (danh từ) nghĩa là nhện khổng lồ.

mygale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mygale (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɡal/.

mygale là giống đực hay giống cái?

mygale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.