mye
danh từ giống cái (f)
/mi/ giọng máy của trình duyệt
mye nghĩa là sò bùn.
Nghĩa của mye
Danh từ · giống cái
- Động vật học Sò bùn.
Dạng từ của mye
Đi với mạo từ: une mye · la mye
| Số nhiều | myes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mya (taxonomic genre of mollusks)
Câu hỏi thường gặp
mye nghĩa là gì?
mye (danh từ) nghĩa là sò bùn.
mye phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mye (giọng Pháp chuẩn): /mi/.
mye là giống đực hay giống cái?
mye là danh từ giống cái (dùng với une, la).