mydriase
danh từ giống cái (f)
/mi.dʁi.jaz/ giọng máy của trình duyệt
mydriase nghĩa là sự giãn con ngươi.
Nghĩa của mydriase
Danh từ · giống cái
- Y học Sự giãn con ngươi.
Dạng từ của mydriase
Đi với mạo từ: une mydriase · la mydriase
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mydriasis
Câu hỏi thường gặp
mydriase nghĩa là gì?
mydriase (danh từ) nghĩa là sự giãn con ngươi.
mydriase phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mydriase (giọng Pháp chuẩn): /mi.dʁi.jaz/.
mydriase là giống đực hay giống cái?
mydriase là danh từ giống cái (dùng với une, la).