TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mydriase

danh từ giống cái (f)
/mi.dʁi.jaz/ giọng máy của trình duyệt

mydriase nghĩa là sự giãn con ngươi.

Nghĩa của mydriase

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự giãn con ngươi.

Dạng từ của mydriase

Đi với mạo từ: une mydriase · la mydriase

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mydriasis

Câu hỏi thường gặp

mydriase nghĩa là gì?

mydriase (danh từ) nghĩa là sự giãn con ngươi.

mydriase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mydriase (giọng Pháp chuẩn): /mi.dʁi.jaz/.

mydriase là giống đực hay giống cái?

mydriase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.