TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mycénien

/mi.se.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mycénien nghĩa là (thuộc) thành Mi-xen (Hy Lạp).

Nghĩa của mycénien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) thành Mi-xen (Hy Lạp).

Dạng từ của mycénien

Số nhiềumycéniens
Giống cáimycénienne
Giống cái số nhiềumycéniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mycenaean

Câu hỏi thường gặp

mycénien nghĩa là gì?

mycénien (tính từ) nghĩa là (thuộc) thành Mi-xen (Hy Lạp).

mycénien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mycénien (giọng Pháp chuẩn): /mi.se.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.