mydriatique
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
mydriatique nghĩa là thuốc giãn con ngươi.
Nghĩa của mydriatique
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc giãn con ngươi.
Tính từ
- xem mydriase — Sự giãn con ngươi.
Dạng từ của mydriatique
Đi với mạo từ: un mydriatique · le mydriatique
| Số nhiều | mydriatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mydriatic
Câu hỏi thường gặp
mydriatique nghĩa là gì?
mydriatique (danh từ, tính từ) nghĩa là thuốc giãn con ngươi.
mydriatique là giống đực hay giống cái?
mydriatique là danh từ giống đực (dùng với un, le).