TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myélome

danh từ giống đực (m)
/mje.lɔm/ giọng máy của trình duyệt

myélome nghĩa là u tủy.

Nghĩa của myélome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U tủy.

Dạng từ của myélome

Đi với mạo từ: un myélome · le myélome

Số nhiềumyélomes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myeloma

Câu hỏi thường gặp

myélome nghĩa là gì?

myélome (danh từ) nghĩa là u tủy.

myélome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myélome (giọng Pháp chuẩn): /mje.lɔm/.

myélome là giống đực hay giống cái?

myélome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.