TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myéloblaste

danh từ giống đực (m)
/mje.lɔ.blast/ giọng máy của trình duyệt

myéloblaste nghĩa là nguyên tủy bào.

Nghĩa của myéloblaste

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học, sinh lý học Nguyên tủy bào.

Dạng từ của myéloblaste

Đi với mạo từ: un myéloblaste · le myéloblaste

Số nhiềumyéloblastes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myeloblast

Câu hỏi thường gặp

myéloblaste nghĩa là gì?

myéloblaste (danh từ) nghĩa là nguyên tủy bào.

myéloblaste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myéloblaste (giọng Pháp chuẩn): /mje.lɔ.blast/.

myéloblaste là giống đực hay giống cái?

myéloblaste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.