TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myélite

danh từ giống cái (f)
/mje.lit/ giọng máy của trình duyệt

myélite nghĩa là viêm tủy.

Nghĩa của myélite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm tủy.

Dạng từ của myélite

Đi với mạo từ: une myélite · la myélite

Số nhiềumyélites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myelitis

Câu hỏi thường gặp

myélite nghĩa là gì?

myélite (danh từ) nghĩa là viêm tủy.

myélite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myélite (giọng Pháp chuẩn): /mje.lit/.

myélite là giống đực hay giống cái?

myélite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.