TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

myéline

danh từ giống cái (f)
/mje.lin/ giọng máy của trình duyệt

myéline nghĩa là Mielin.

Nghĩa của myéline

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Mielin.

Dạng từ của myéline

Đi với mạo từ: une myéline · la myéline

Số nhiềumyélines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ myelin

Câu hỏi thường gặp

myéline nghĩa là gì?

myéline (danh từ) nghĩa là Mielin.

myéline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myéline (giọng Pháp chuẩn): /mje.lin/.

myéline là giống đực hay giống cái?

myéline là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.