TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mâche

danh từ giống cái (f)
/maʃ/ giọng máy của trình duyệt

mâche nghĩa là rau mát.

Nghĩa của mâche

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau mát.

Dạng từ của mâche

Đi với mạo từ: une mâche · la mâche

Số nhiềumâches
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plant used in salads, Valerianella locusta, corn salad, lamb's lettuce

Câu hỏi thường gặp

mâche nghĩa là gì?

mâche (danh từ) nghĩa là rau mát.

mâche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mâche (giọng Pháp chuẩn): /maʃ/.

mâche là giống đực hay giống cái?

mâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.