mâche
danh từ giống cái (f)
/maʃ/ giọng máy của trình duyệt
mâche nghĩa là rau mát.
Nghĩa của mâche
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau mát.
Dạng từ của mâche
Đi với mạo từ: une mâche · la mâche
| Số nhiều | mâches |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a plant used in salads, Valerianella locusta, corn salad, lamb's lettuce
Câu hỏi thường gặp
mâche nghĩa là gì?
mâche (danh từ) nghĩa là rau mát.
mâche phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâche (giọng Pháp chuẩn): /maʃ/.
mâche là giống đực hay giống cái?
mâche là danh từ giống cái (dùng với une, la).