mâchefer
danh từ giống đực (m)
/maʃ.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mâchefer nghĩa là xỉ than đá.
Nghĩa của mâchefer
Danh từ · giống đực
- Xỉ than đá.
Dạng từ của mâchefer
Đi với mạo từ: un mâchefer · le mâchefer
| Số nhiều | mâchefers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clinker; cinders
Câu hỏi thường gặp
mâchefer nghĩa là gì?
mâchefer (danh từ) nghĩa là xỉ than đá.
mâchefer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mâchefer (giọng Pháp chuẩn): /maʃ.fɛʁ/.
mâchefer là giống đực hay giống cái?
mâchefer là danh từ giống đực (dùng với un, le).