TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mutage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mutage nghĩa là Sự đình chỉ lên men (khi chế rượu nho).

Nghĩa của mutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự đình chỉ lên men (khi chế rượu nho).

Dạng từ của mutage

Đi với mạo từ: un mutage · le mutage

Số nhiềumutages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mutage

Câu hỏi thường gặp

mutage nghĩa là gì?

mutage (danh từ) nghĩa là Sự đình chỉ lên men (khi chế rượu nho).

mutage là giống đực hay giống cái?

mutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.