TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musiquette

danh từ giống cái (f)
/my.zi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

musiquette nghĩa là nhạc vườn.

Nghĩa của musiquette

Danh từ · giống cái

  1. Nhạc vườn.

Dạng từ của musiquette

Đi với mạo từ: une musiquette · la musiquette

Số nhiềumusiquettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bland, familiar music

Câu hỏi thường gặp

musiquette nghĩa là gì?

musiquette (danh từ) nghĩa là nhạc vườn.

musiquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musiquette (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kɛt/.

musiquette là giống đực hay giống cái?

musiquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.