musiquette
danh từ giống cái (f)
/my.zi.kɛt/ giọng máy của trình duyệt
musiquette nghĩa là nhạc vườn.
Nghĩa của musiquette
Danh từ · giống cái
- Nhạc vườn.
Dạng từ của musiquette
Đi với mạo từ: une musiquette · la musiquette
| Số nhiều | musiquettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bland, familiar music
Câu hỏi thường gặp
musiquette nghĩa là gì?
musiquette (danh từ) nghĩa là nhạc vườn.
musiquette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musiquette (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kɛt/.
musiquette là giống đực hay giống cái?
musiquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).