musicographie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
musicographie nghĩa là khoa nghiên cứu nhạc.
Nghĩa của musicographie
Danh từ · giống cái
- Khoa nghiên cứu nhạc.
Dạng từ của musicographie
Đi với mạo từ: une musicographie · la musicographie
| Số nhiều | musicographies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musicography
Câu hỏi thường gặp
musicographie nghĩa là gì?
musicographie (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu nhạc.
musicographie là giống đực hay giống cái?
musicographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).