TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musicologie

danh từ giống cái (f)
/my.zi.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

musicologie nghĩa là âm nhạc học.

Nghĩa của musicologie

Danh từ · giống cái

  1. Âm nhạc học.

Dạng từ của musicologie

Đi với mạo từ: une musicologie · la musicologie

Số nhiềumusicologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musicology (scholarly or scientific study of music, as in historical research, music theory, or the physical nature of sound)

Câu hỏi thường gặp

musicologie nghĩa là gì?

musicologie (danh từ) nghĩa là âm nhạc học.

musicologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musicologie (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kɔ.lɔ.ʒi/.

musicologie là giống đực hay giống cái?

musicologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.