TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musellement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

musellement nghĩa là sự buộc mõn, sự bịt miệng.

Nghĩa của musellement

Danh từ · giống đực

  1. Sự buộc mõn (chó...).
  2. Nghĩa bóng Sự bịt miệng.
    • Musellement de l'opinionsự bịt miệng dư luận

Dạng từ của musellement

Đi với mạo từ: un musellement · le musellement

Câu hỏi thường gặp

musellement nghĩa là gì?

musellement (danh từ) nghĩa là sự buộc mõn, sự bịt miệng.

musellement là giống đực hay giống cái?

musellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.