TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

murailler

giọng máy của trình duyệt

murailler nghĩa là xây tường nống.

Nghĩa của murailler

Ngoại động từ

  1. Xây tường nống.

Câu hỏi thường gặp

murailler nghĩa là gì?

murailler (ngoại động từ) nghĩa là xây tường nống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.