TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

muon

danh từ giống đực (m)
/mɥɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

muon nghĩa là Muon.

Nghĩa của muon

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Muon.

Dạng từ của muon

Đi với mạo từ: un muon · le muon

Câu hỏi thường gặp

muon nghĩa là gì?

muon (danh từ) nghĩa là Muon.

muon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của muon (giọng Pháp chuẩn): /mɥɔ̃/.

muon là giống đực hay giống cái?

muon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.