mue
mue nghĩa là sự lột xác, sự thay lông, sự vỡ tiếng, bệnh dại không sủa.
Nghĩa của mue
Danh từ · giống cái
- Sự lột xác (rắn), sự thay lông (chim), sự thay sừng (hươu nai), mùa lột xác, mùa thay lông, mùa thay sừng; xác lột, lông thay, sừng rụng.
- Sự vỡ tiếng (người lúc dậy thì).
- Bu gà, chuồng gà.
Tính từ
- Bệnh dại không sủa (chó).
Dạng từ của mue
Đi với mạo từ: une mue · la mue
| Số nhiều | mues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moulting (UK) / molting (US) (of bird, mammal); metamorphosis (of insect); sloughing of skin (of reptile); casting (of stag)
Câu hỏi thường gặp
mue nghĩa là gì?
mue (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lột xác, sự thay lông, sự vỡ tiếng, bệnh dại không sủa.
mue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mue (giọng Pháp chuẩn): /my/.
mue là giống đực hay giống cái?
mue là danh từ giống cái (dùng với une, la).