TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mue

danh từ giống cái (f)
/my/ giọng máy của trình duyệt

mue nghĩa là sự lột xác, sự thay lông, sự vỡ tiếng, bệnh dại không sủa.

Nghĩa của mue

Danh từ · giống cái

  1. Sự lột xác (rắn), sự thay lông (chim), sự thay sừng (hươu nai), mùa lột xác, mùa thay lông, mùa thay sừng; xác lột, lông thay, sừng rụng.
  2. Sự vỡ tiếng (người lúc dậy thì).
  3. Bu gà, chuồng gà.

Tính từ

  1. Bệnh dại không sủa (chó).

Dạng từ của mue

Đi với mạo từ: une mue · la mue

Số nhiềumues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moulting (UK) / molting (US) (of bird, mammal); metamorphosis (of insect); sloughing of skin (of reptile); casting (of stag)

Câu hỏi thường gặp

mue nghĩa là gì?

mue (danh từ, tính từ) nghĩa là sự lột xác, sự thay lông, sự vỡ tiếng, bệnh dại không sủa.

mue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mue (giọng Pháp chuẩn): /my/.

mue là giống đực hay giống cái?

mue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.