TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mudéjar

/my.de.ʒaʁ/ giọng máy của trình duyệt

mudéjar nghĩa là Art mudéjar nghệ thuật mudeja (Tây Ban Nha, thế kỷ 12 - 16).

Nghĩa của mudéjar

Tính từ

  1. Art mudéjar nghệ thuật mudeja (Tây Ban Nha, thế kỷ 12 - 16).

Dạng từ của mudéjar

Giống cáimudéjare
Giống cái số nhiềumudéjare

Câu hỏi thường gặp

mudéjar nghĩa là gì?

mudéjar (tính từ) nghĩa là Art mudéjar nghệ thuật mudeja (Tây Ban Nha, thế kỷ 12 - 16).

mudéjar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mudéjar (giọng Pháp chuẩn): /my.de.ʒaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.