TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mozabite

giọng máy của trình duyệt

mozabite nghĩa là Thuộc xứ Mơ-dáp (Xa-ha-ra).

Nghĩa của mozabite

Tính từ

  1. Thuộc xứ Mơ-dáp (Xa-ha-ra).

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Mơ-dáp.

Dạng từ của mozabite

Số nhiềumozabites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mozabite
  • Danh từ Mozabite

Câu hỏi thường gặp

mozabite nghĩa là gì?

mozabite (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Mơ-dáp (Xa-ha-ra).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.