TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mozarabe

/mɔ.za.ʁab/ giọng máy của trình duyệt

mozarabe nghĩa là Art mozarabe nghệ thuật mozarap (Tây Ban Nha thế kỷ 11, 12).

Nghĩa của mozarabe

Tính từ

  1. Art mozarabe nghệ thuật mozarap (Tây Ban Nha thế kỷ 11, 12).

Dạng từ của mozarabe

Số nhiềumozarabes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mozarabic
  • Danh từ Mozarab; Mozarabic (language, singular only)

Câu hỏi thường gặp

mozarabe nghĩa là gì?

mozarabe (tính từ) nghĩa là Art mozarabe nghệ thuật mozarap (Tây Ban Nha thế kỷ 11, 12).

mozarabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mozarabe (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.za.ʁab/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.