TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moutier

danh từ giống đực (m)
/mu.tje/ giọng máy của trình duyệt

moutier nghĩa là Như monastère.

Nghĩa của moutier

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ nghĩa cũ Như monastère.

Dạng từ của moutier

Đi với mạo từ: un moutier · le moutier

Số nhiềumoutiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minster; monastery

Câu hỏi thường gặp

moutier nghĩa là gì?

moutier (danh từ) nghĩa là Như monastère.

moutier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moutier (giọng Pháp chuẩn): /mu.tje/.

moutier là giống đực hay giống cái?

moutier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.