moutardier
danh từ giống đực (m)
/mu.taʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt
moutardier nghĩa là lọ đựng mù tạt, người chế mù tạt.
Nghĩa của moutardier
Danh từ · giống đực
- Lọ đựng mù tạt.
- Người chế mù tạt, người chế đồ gia vị.
- se croire le premier moutardier du pape(thân mật) tự cao tự đại
Dạng từ của moutardier
Đi với mạo từ: un moutardier · le moutardier
| Số nhiều | moutardiers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mustard jar; mustard maker; buttocks (slang)
Câu hỏi thường gặp
moutardier nghĩa là gì?
moutardier (danh từ) nghĩa là lọ đựng mù tạt, người chế mù tạt.
moutardier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moutardier (giọng Pháp chuẩn): /mu.taʁ.dje/.
moutardier là giống đực hay giống cái?
moutardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).