TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moutardier

danh từ giống đực (m)
/mu.taʁ.dje/ giọng máy của trình duyệt

moutardier nghĩa là lọ đựng mù tạt, người chế mù tạt.

Nghĩa của moutardier

Danh từ · giống đực

  1. Lọ đựng mù tạt.
  2. Người chế mù tạt, người chế đồ gia vị.
    • se croire le premier moutardier du pape(thân mật) tự cao tự đại

Dạng từ của moutardier

Đi với mạo từ: un moutardier · le moutardier

Số nhiềumoutardiers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mustard jar; mustard maker; buttocks (slang)

Câu hỏi thường gặp

moutardier nghĩa là gì?

moutardier (danh từ) nghĩa là lọ đựng mù tạt, người chế mù tạt.

moutardier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moutardier (giọng Pháp chuẩn): /mu.taʁ.dje/.

moutardier là giống đực hay giống cái?

moutardier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.