TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousquetade

danh từ giống cái (f)
/mus.kə.tad/ giọng máy của trình duyệt

mousquetade nghĩa là phát súng mutke, loạt súng mutke.

Nghĩa của mousquetade

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ nghĩa cũ Phát súng mutke, loạt súng mutke.

Dạng từ của mousquetade

Đi với mạo từ: une mousquetade · la mousquetade

Câu hỏi thường gặp

mousquetade nghĩa là gì?

mousquetade (danh từ) nghĩa là phát súng mutke, loạt súng mutke.

mousquetade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousquetade (giọng Pháp chuẩn): /mus.kə.tad/.

mousquetade là giống đực hay giống cái?

mousquetade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.