TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousquet

danh từ giống đực (m)
/mus.kɛ/ giọng máy của trình duyệt

mousquet nghĩa là súng mutke.

Nghĩa của mousquet

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Súng mutke (thế kỷ 16 - 17).

Dạng từ của mousquet

Đi với mạo từ: un mousquet · le mousquet

Số nhiềumousquets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musket (firearm)

Câu hỏi thường gặp

mousquet nghĩa là gì?

mousquet (danh từ) nghĩa là súng mutke.

mousquet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousquet (giọng Pháp chuẩn): /mus.kɛ/.

mousquet là giống đực hay giống cái?

mousquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.