mousquet
danh từ giống đực (m)
/mus.kɛ/ giọng máy của trình duyệt
mousquet nghĩa là súng mutke.
Nghĩa của mousquet
Danh từ · giống đực
- Sử học Súng mutke (thế kỷ 16 - 17).
Dạng từ của mousquet
Đi với mạo từ: un mousquet · le mousquet
| Số nhiều | mousquets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musket (firearm)
Câu hỏi thường gặp
mousquet nghĩa là gì?
mousquet (danh từ) nghĩa là súng mutke.
mousquet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousquet (giọng Pháp chuẩn): /mus.kɛ/.
mousquet là giống đực hay giống cái?
mousquet là danh từ giống đực (dùng với un, le).