mousmé
danh từ giống cái (f)
/mus.me/ giọng máy của trình duyệt
mousmé nghĩa là cô gái nhật, thiếu phụ nhật.
Nghĩa của mousmé
Danh từ · giống cái
- Cô gái Nhật, thiếu phụ Nhật.
Dạng từ của mousmé
Đi với mạo từ: une mousmé · la mousmé
| Số nhiều | mousmés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mousmé
Câu hỏi thường gặp
mousmé nghĩa là gì?
mousmé (danh từ) nghĩa là cô gái nhật, thiếu phụ nhật.
mousmé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousmé (giọng Pháp chuẩn): /mus.me/.
mousmé là giống đực hay giống cái?
mousmé là danh từ giống cái (dùng với une, la).