TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouscaille

danh từ giống cái (f)
/mus.kaj/ giọng máy của trình duyệt

mouscaille nghĩa là đau buồn quá.

Nghĩa của mouscaille

Danh từ · giống cái

  1. Être dans la mouscaille (thông tục) khổ cực quá, đau buồn quá.

Dạng từ của mouscaille

Đi với mạo từ: une mouscaille · la mouscaille

Số nhiềumouscailles

Câu hỏi thường gặp

mouscaille nghĩa là gì?

mouscaille (danh từ) nghĩa là đau buồn quá.

mouscaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouscaille (giọng Pháp chuẩn): /mus.kaj/.

mouscaille là giống đực hay giống cái?

mouscaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.