TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mousquetaire

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mus.kə.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

mousquetaire nghĩa là pháo thủ ngự lâm.

Nghĩa của mousquetaire

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Pháo thủ ngự lâm.
    • à la mousquetairetheo kiểu pháo thủ ngự lâm (găng tay, giày ưng, cổ tay áo)

Dạng từ của mousquetaire

Đi với mạo từ: un mousquetaire · le mousquetaire

Số nhiềumousquetaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musketeer

Câu hỏi thường gặp

mousquetaire nghĩa là gì?

mousquetaire (danh từ) nghĩa là pháo thủ ngự lâm.

mousquetaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mousquetaire (giọng Pháp chuẩn): /mus.kə.tɛʁ/.

mousquetaire là giống đực hay giống cái?

mousquetaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.