mousquetaire
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mus.kə.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
mousquetaire nghĩa là pháo thủ ngự lâm.
Nghĩa của mousquetaire
Danh từ · giống đực
- Sử học Pháo thủ ngự lâm.
- à la mousquetairetheo kiểu pháo thủ ngự lâm (găng tay, giày ưng, cổ tay áo)
Dạng từ của mousquetaire
Đi với mạo từ: un mousquetaire · le mousquetaire
| Số nhiều | mousquetaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musketeer
Câu hỏi thường gặp
mousquetaire nghĩa là gì?
mousquetaire (danh từ) nghĩa là pháo thủ ngự lâm.
mousquetaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mousquetaire (giọng Pháp chuẩn): /mus.kə.tɛʁ/.
mousquetaire là giống đực hay giống cái?
mousquetaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).