mouillette
danh từ giống cái (f)
/mu.jɛt/ giọng máy của trình duyệt
mouillette nghĩa là miếng bánh nhúng.
Nghĩa của mouillette
Danh từ · giống cái
- Miếng bánh nhúng.
- Tremper des mouillettes dans le laitnhúng những miếng bánh vào sữa
Dạng từ của mouillette
Đi với mạo từ: une mouillette · la mouillette
| Số nhiều | mouillettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soldier (piece of bread to dip into a boiled egg)
Câu hỏi thường gặp
mouillette nghĩa là gì?
mouillette (danh từ) nghĩa là miếng bánh nhúng.
mouillette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouillette (giọng Pháp chuẩn): /mu.jɛt/.
mouillette là giống đực hay giống cái?
mouillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).