TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouillette

danh từ giống cái (f)
/mu.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

mouillette nghĩa là miếng bánh nhúng.

Nghĩa của mouillette

Danh từ · giống cái

  1. Miếng bánh nhúng.
    • Tremper des mouillettes dans le laitnhúng những miếng bánh vào sữa

Dạng từ của mouillette

Đi với mạo từ: une mouillette · la mouillette

Số nhiềumouillettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soldier (piece of bread to dip into a boiled egg)

Câu hỏi thường gặp

mouillette nghĩa là gì?

mouillette (danh từ) nghĩa là miếng bánh nhúng.

mouillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouillette (giọng Pháp chuẩn): /mu.jɛt/.

mouillette là giống đực hay giống cái?

mouillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.