mouilleur
danh từ giống đực (m)
/mu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
mouilleur nghĩa là cái dấp ướt, máy thả neo.
Nghĩa của mouilleur
Danh từ · giống đực
- Cái dấp ướt (tem, nhãn, để dán...).
- Máy thả neo.
- mouilleur de minestàu thả thủy lôi
Dạng từ của mouilleur
Đi với mạo từ: un mouilleur · le mouilleur
| Số nhiều | mouilleurs |
| Giống cái | mouilleuse |
| Giống cái số nhiều | mouilleuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ wetting, dampening, moistening
- Danh từ moistener; minelayer
Câu hỏi thường gặp
mouilleur nghĩa là gì?
mouilleur (danh từ) nghĩa là cái dấp ướt, máy thả neo.
mouilleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouilleur (giọng Pháp chuẩn): /mu.jœʁ/.
mouilleur là giống đực hay giống cái?
mouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).