TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouilleur

danh từ giống đực (m)
/mu.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

mouilleur nghĩa là cái dấp ướt, máy thả neo.

Nghĩa của mouilleur

Danh từ · giống đực

  1. Cái dấp ướt (tem, nhãn, để dán...).
  2. Máy thả neo.
    • mouilleur de minestàu thả thủy lôi

Dạng từ của mouilleur

Đi với mạo từ: un mouilleur · le mouilleur

Số nhiềumouilleurs
Giống cáimouilleuse
Giống cái số nhiềumouilleuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wetting, dampening, moistening
  • Danh từ moistener; minelayer

Câu hỏi thường gặp

mouilleur nghĩa là gì?

mouilleur (danh từ) nghĩa là cái dấp ướt, máy thả neo.

mouilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouilleur (giọng Pháp chuẩn): /mu.jœʁ/.

mouilleur là giống đực hay giống cái?

mouilleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.