TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mwɛt/ giọng máy của trình duyệt

mouette nghĩa là chim mòng biển.

Nghĩa của mouette

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chim mòng biển.

Dạng từ của mouette

Đi với mạo từ: une mouette · la mouette

Số nhiềumouettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gull; seagull

Câu hỏi thường gặp

mouette nghĩa là gì?

mouette (danh từ) nghĩa là chim mòng biển.

mouette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouette (giọng Pháp chuẩn): /mwɛt/.

mouette là giống đực hay giống cái?

mouette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.