moue
danh từ giống cái (f)
/mu/ giọng máy của trình duyệt
moue nghĩa là cái bĩu môi.
Nghĩa của moue
Danh từ · giống cái
- Cái bĩu môi.
- Faire la mouebĩu môi
Dạng từ của moue
Đi với mạo từ: une moue · la moue
| Số nhiều | moues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pout, moue
Câu hỏi thường gặp
moue nghĩa là gì?
moue (danh từ) nghĩa là cái bĩu môi.
moue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moue (giọng Pháp chuẩn): /mu/.
moue là giống đực hay giống cái?
moue là danh từ giống cái (dùng với une, la).