TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mots-croisiste

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

mots-croisiste nghĩa là Người thích chơi ô chữ.

Nghĩa của mots-croisiste

Danh từ · giống đực

  1. Người thích chơi ô chữ.

Dạng từ của mots-croisiste

Đi với mạo từ: un mots-croisiste · le mots-croisiste

Số nhiềumots-croisistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ One who solves crossword puzzles

Câu hỏi thường gặp

mots-croisiste nghĩa là gì?

mots-croisiste (danh từ) nghĩa là Người thích chơi ô chữ.

mots-croisiste là giống đực hay giống cái?

mots-croisiste là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.