TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mosette

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

mosette nghĩa là áo khoác ngắn.

Nghĩa của mosette

Danh từ · giống cái

  1. Áo khoác ngắn (của một số tu sĩ).

Dạng từ của mosette

Đi với mạo từ: une mosette · la mosette

Số nhiềumosettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mozzetta

Câu hỏi thường gặp

mosette nghĩa là gì?

mosette (danh từ) nghĩa là áo khoác ngắn.

mosette là giống đực hay giống cái?

mosette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.