mosquée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔs.ke/ giọng máy của trình duyệt
mosquée nghĩa là đền thờ hồi giáo.
Nghĩa của mosquée
Danh từ · giống cái
- Đền thờ Hồi giáo.
Dạng từ của mosquée
Đi với mạo từ: une mosquée · la mosquée
| Số nhiều | mosquées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mosque
Câu hỏi thường gặp
mosquée nghĩa là gì?
mosquée (danh từ) nghĩa là đền thờ hồi giáo.
mosquée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mosquée (giọng Pháp chuẩn): /mɔs.ke/.
mosquée là giống đực hay giống cái?
mosquée là danh từ giống cái (dùng với une, la).