TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mosquée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔs.ke/ giọng máy của trình duyệt

mosquée nghĩa là đền thờ hồi giáo.

Nghĩa của mosquée

Danh từ · giống cái

  1. Đền thờ Hồi giáo.

Dạng từ của mosquée

Đi với mạo từ: une mosquée · la mosquée

Số nhiềumosquées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mosque

Câu hỏi thường gặp

mosquée nghĩa là gì?

mosquée (danh từ) nghĩa là đền thờ hồi giáo.

mosquée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mosquée (giọng Pháp chuẩn): /mɔs.ke/.

mosquée là giống đực hay giống cái?

mosquée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.