mortadelle
danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.ta.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
mortadelle nghĩa là xúc xích bò lợn.
Nghĩa của mortadelle
Danh từ · giống cái
- Xúc xích bò lợn (của ý).
Dạng từ của mortadelle
Đi với mạo từ: une mortadelle · la mortadelle
| Số nhiều | mortadelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortadella
Câu hỏi thường gặp
mortadelle nghĩa là gì?
mortadelle (danh từ) nghĩa là xúc xích bò lợn.
mortadelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortadelle (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ta.dɛl/.
mortadelle là giống đực hay giống cái?
mortadelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).