TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mortaise

danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

mortaise nghĩa là lỗ mộng.

Nghĩa của mortaise

Danh từ · giống cái

  1. Lỗ mộng.

Dạng từ của mortaise

Đi với mạo từ: une mortaise · la mortaise

Số nhiềumortaises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mortise / mortice

Câu hỏi thường gặp

mortaise nghĩa là gì?

mortaise (danh từ) nghĩa là lỗ mộng.

mortaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mortaise (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɛz/.

mortaise là giống đực hay giống cái?

mortaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.