mortaise
danh từ giống cái (f)
/mɔʁ.tɛz/ giọng máy của trình duyệt
mortaise nghĩa là lỗ mộng.
Nghĩa của mortaise
Danh từ · giống cái
- Lỗ mộng.
Dạng từ của mortaise
Đi với mạo từ: une mortaise · la mortaise
| Số nhiều | mortaises |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mortise / mortice
Câu hỏi thường gặp
mortaise nghĩa là gì?
mortaise (danh từ) nghĩa là lỗ mộng.
mortaise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mortaise (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.tɛz/.
mortaise là giống đực hay giống cái?
mortaise là danh từ giống cái (dùng với une, la).