TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mort-né

/mɔʁ.ne/ giọng máy của trình duyệt

mort-né nghĩa là chết lúc sinh, tử sản, hỏng ngay từ đầu, trẻ chết lúc sinh.

Nghĩa của mort-né

Tính từ

  1. Chết lúc sinh, tử sản.
    • Enfant mort-nétrẻ chết lúc sinh
  2. Thất bại ngay từ đầu, hỏng ngay từ đầu.
    • Projets mort-nésnhững đề án hỏng ngay từ đầu

Danh từ · cả hai giống

  1. Trẻ chết lúc sinh.

Dạng từ của mort-né

Số nhiềumort-nés
Giống cáimort-née
Giống cái số nhiềumort-nées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stillborn (dead at birth)
  • Danh từ stillborn

Câu hỏi thường gặp

mort-né nghĩa là gì?

mort-né (tính từ, danh từ) nghĩa là chết lúc sinh, tử sản, hỏng ngay từ đầu, trẻ chết lúc sinh.

mort-né phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mort-né (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.