TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mormon

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mɔʁ.mɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

mormon nghĩa là Người theo giáo phái Móc-mon (ở Mỹ).

Nghĩa của mormon

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo giáo phái Móc-mon (ở Mỹ).

Dạng từ của mormon

Số nhiềumormons
Giống cáimormone /mɔʁ.mɔn/
Giống cái số nhiềumormones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Mormon
  • Danh từ Mormon

Câu hỏi thường gặp

mormon nghĩa là gì?

mormon (danh từ) nghĩa là Người theo giáo phái Móc-mon (ở Mỹ).

mormon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mormon (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁ.mɔ̃/.

mormon là giống đực hay giống cái?

mormon là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.