morio
danh từ giống đực (m)
/mɔʁjo/ giọng máy của trình duyệt
morio nghĩa là bướm công cạp vàng.
Nghĩa của morio
Danh từ · giống đực
- Động vật học Bướm công cạp vàng.
Dạng từ của morio
Đi với mạo từ: un morio · le morio
| Số nhiều | morios |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mourning cloak; Camberwell beauty
Câu hỏi thường gặp
morio nghĩa là gì?
morio (danh từ) nghĩa là bướm công cạp vàng.
morio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của morio (giọng Pháp chuẩn): /mɔʁjo/.
morio là giống đực hay giống cái?
morio là danh từ giống đực (dùng với un, le).