Mordorure des champsmàu nâu ánh vàng của đồng ruộng
Dạng từ của mordorure
Đi với mạo từ: une mordorure · la mordorure
Câu hỏi thường gặp
mordorure nghĩa là gì?
mordorure (danh từ) nghĩa là màu nâu ánh vàng.
mordorure là giống đực hay giống cái?
mordorure là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.