TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mordicant

giọng máy của trình duyệt

mordicant nghĩa là nóng rát tay.

Nghĩa của mordicant

Tính từ

  1. Y học Nóng rát tay.

Dạng từ của mordicant

Số nhiềumordicants
Giống cáimordicante
Giống cái số nhiềumordicantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mordicant; biting

Câu hỏi thường gặp

mordicant nghĩa là gì?

mordicant (tính từ) nghĩa là nóng rát tay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.