TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monte-plats

danh từ giống đực (m)
/mɔ̃t.pla/ giọng máy của trình duyệt

monte-plats nghĩa là cái chuyền bát đĩa.

Nghĩa của monte-plats

Danh từ · giống đực

  1. Cái chuyền bát đĩa (từ bếp lên phòng ăn).

Dạng từ của monte-plats

Đi với mạo từ: un monte-plats · le monte-plats

Câu hỏi thường gặp

monte-plats nghĩa là gì?

monte-plats (danh từ) nghĩa là cái chuyền bát đĩa.

monte-plats phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monte-plats (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃t.pla/.

monte-plats là giống đực hay giống cái?

monte-plats là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.