monte-charge
monte-charge nghĩa là máy trục hàng, thang máy chở hàng.
Nghĩa của monte-charge
Danh từ · giống đực
- Máy trục hàng, thang máy chở hàng.
Dạng từ của monte-charge
Đi với mạo từ: un monte-charge · le monte-charge
| Số nhiều | monte-charges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service lift (a lift designed to carry heavy goods in a place of business); hoist
Câu hỏi thường gặp
monte-charge nghĩa là gì?
monte-charge (danh từ) nghĩa là máy trục hàng, thang máy chở hàng.
monte-charge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monte-charge (giọng Pháp chuẩn): /mɔ̃t.ʃaʁʒ/.
monte-charge là giống đực hay giống cái?
monte-charge là danh từ giống đực (dùng với un, le).