TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

montanisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

montanisme nghĩa là Giáo phái Mo-ta-nút.

Nghĩa của montanisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Giáo phái Mo-ta-nút.

Dạng từ của montanisme

Đi với mạo từ: un montanisme · le montanisme

Số nhiềumontanismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Montanism

Câu hỏi thường gặp

montanisme nghĩa là gì?

montanisme (danh từ) nghĩa là Giáo phái Mo-ta-nút.

montanisme là giống đực hay giống cái?

montanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.