TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monosyllabisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monosyllabisme nghĩa là tính đơn tiết.

Nghĩa của monosyllabisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tính đơn tiết.

Dạng từ của monosyllabisme

Đi với mạo từ: un monosyllabisme · le monosyllabisme

Số nhiềumonosyllabismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monosyllabism

Câu hỏi thường gặp

monosyllabisme nghĩa là gì?

monosyllabisme (danh từ) nghĩa là tính đơn tiết.

monosyllabisme là giống đực hay giống cái?

monosyllabisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.