TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monorime

giọng máy của trình duyệt

monorime nghĩa là phỉ một vần, độc vận, bài thơ một vần, bài thơ độc vận.

Nghĩa của monorime

Tính từ

  1. Phỉ một vần, độc vận.

Danh từ · giống đực

  1. Bài thơ một vần, bài thơ độc vận.

Dạng từ của monorime

Số nhiềumonorimes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monorhyme

Câu hỏi thường gặp

monorime nghĩa là gì?

monorime (tính từ, danh từ) nghĩa là phỉ một vần, độc vận, bài thơ một vần, bài thơ độc vận.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.