TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoptère

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

monoptère nghĩa là đền một vòng cột, một vòng cột.

Nghĩa của monoptère

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đền một vòng cột.

Tính từ

  1. Kiến trúc (có) một vòng cột.

Dạng từ của monoptère

Đi với mạo từ: un monoptère · le monoptère

Số nhiềumonoptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ monopteral

Câu hỏi thường gặp

monoptère nghĩa là gì?

monoptère (danh từ, tính từ) nghĩa là đền một vòng cột, một vòng cột.

monoptère là giống đực hay giống cái?

monoptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.