TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

monoplace

/mɔ.nɔ.plas/ giọng máy của trình duyệt

monoplace nghĩa là có một chỗ ngồi.

Nghĩa của monoplace

Tính từ

  1. Có một chỗ ngồi (xe, máy bay).

Dạng từ của monoplace

Số nhiềumonoplaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ single-seater (car, aircraft)

Câu hỏi thường gặp

monoplace nghĩa là gì?

monoplace (tính từ) nghĩa là có một chỗ ngồi.

monoplace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monoplace (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.plas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.