monoplace
/mɔ.nɔ.plas/ giọng máy của trình duyệt
monoplace nghĩa là có một chỗ ngồi.
Nghĩa của monoplace
Tính từ
- Có một chỗ ngồi (xe, máy bay).
Dạng từ của monoplace
| Số nhiều | monoplaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ single-seater (car, aircraft)
Câu hỏi thường gặp
monoplace nghĩa là gì?
monoplace (tính từ) nghĩa là có một chỗ ngồi.
monoplace phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của monoplace (giọng Pháp chuẩn): /mɔ.nɔ.plas/.